珟
Pinyin: sù
Tổng quan
珟sù 1.朽玉,有瑕疵的玉。 2.姓。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sù |
|---|---|
| Quảng Đông | suk1 |
| Phản thiết | 息逐切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 珟sù 1.朽玉,有瑕疵的玉。 2.姓。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】息逐切【集韻】息六切,𠀤音肅。【廣韻】朽玉也。又姓。 又【集韻】琢玉工。【正字通】按諸家以王字點在中畫者,朽玉也,姓也,音粟。本註音義與前王註同。攺作珟,非。考姓譜有夙姓,無珟姓,諸家皆誤也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤥔