珢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngan4 |
|---|---|
| Nhật Bản | UTSUKUSHII |
| Hàn Quốc | 은 |
| Hán ngữ Trung cổ | kon |
| Phản thiết | 疑巾切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】語巾切【集韻】【正韻】魚巾切【韻會】疑巾切,𠀤音銀。【說文】石之似玉者。 又【集韻】古痕切,音根。【五音集韻】古恨切,音艮。義𠀤同。 又【正韻】苦恨切,音硍。玉有起跡曰珢。
Thuyết Văn
石之似玉者。从王。艮聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
語巾切。古音在十三部。
【珢】 (ngân) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 王 (vương) | Thanh phù (聲符): 艮 (cấn) Phiên thiết: Ngữ cân thiết Thượng tự: 語 (ngữ) | Hạ tự: 巾 (cân) Trung cổ thanh mẫu: 疑母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ngh' + vận mẫu 'in' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: nghìn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thạch (Đá.) chi (Chưng) tự (Giống như.) ngọc (Ngọc) là
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𤥛