珤
Pinyin: bǎo
Tổng quan
treasure, jewel; precious, rare
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | bou2 |
| Hàn Quốc | 보 |
| Hán ngữ Trung cổ | paux |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 珤bǎo ⒈古同宝”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】古文寶字。【八俊歌】天下珤金劉叔林。【後漢·光武紀】今若破敵,珍珣萬倍。餘詳宀部十七畫。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư