珨
Pinyin: xiá
Tổng quan
珨xiá 1.玉珨。 2.蜃饰器。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiá |
|---|---|
| Quảng Đông | hap6 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghrep |
| Phản thiết | 烏甲切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 珨xiá 1.玉珨。 2.蜃饰器。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】侯夾切【集韻】轄夾切,𠀤音洽。【玉篇】玉蛤,一云蜃器。【集韻】蜃飾器。 又【五音集韻】烏甲切,音鴨。開閉門也。
Tự hình
- Khải thư