珯
Pinyin: lǎo
Tổng quan
珯lǎo 1.音义未详。见《字汇补.玉部》。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | lou5 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 珯lǎo 1.音义未详。见《字汇补.玉部》。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】音未詳。出《釋藏·鍾字函》。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: lǎo
珯lǎo 1.音义未详。见《字汇补.玉部》。
| Pinyin | lǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | lou5 |
left-right
【字彙補】音未詳。出《釋藏·鍾字函》。