珱
Pinyin: yīng
Tổng quan
a necklace made of precious stones
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yīng |
|---|---|
| Quảng Đông | jing1 |
| Nhật Bản | EI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 珱yīng 1."璎"的日本用简体汉字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
Pinyin: yīng
a necklace made of precious stones
| Pinyin | yīng |
|---|---|
| Quảng Đông | jing1 |
| Nhật Bản | EI |
left-right