wén

Pinyin: wén

Tổng quan

biến thể cũ của 玟[wen2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwén
Quảng Đôngman4
Chú âmㄨㄣˊ
Phản thiết無分切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珳wén 1.玉的纹理。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 玟[wen2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】無分切,音文。玉文。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư