珹
Tổng quan
một loại ngọc một loại ngọc trai
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sing4 |
|---|---|
| Nhật Bản | TAMA |
| Hàn Quốc | 성 |
| Chú âm | ㄔㄥˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | zjeng |
| Phản thiết | 是征切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT a kind of jade|a kind of pearl
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】是征切【集韻】時征切,𠀤音成。【玉篇】玉名。 又【廣韻】珠類。【集韻】美珠也。
Tự hình
- Khải thư