Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjin4
Hán ngữ Trung cổngian
Phản thiết語軒切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】語軒切【集韻】魚軒切,𠀤音言。【說文】石之似玉者。

Thuyết Văn

石之似玉者。从王。言聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

語軒切。十四部。

【琂】 (ngiên) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 王 (vương) | Thanh phù (聲符): 言 (ngôn) Phiên thiết: Ngữ hiên thiết Thượng tự: 語 (ngữ) | Hạ tự: 軒 (hiên) Trung cổ thanh mẫu: 疑母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ngh' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: nghiền (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thạch (Đá.) chi (Chưng) tự (Giống như.) ngọc (Ngọc) là

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư