琄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyun5 |
|---|---|
| Nhật Bản | TAMA |
| Hàn Quốc | 현 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghuenx |
| Phản thiết | 戸犬切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 銑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】乎畎切【集韻】【韻會】【正韻】戸犬切,𠀤音泫。【廣韻】玉貌。【集韻】佩玉貌。【爾雅·釋訓】琄琄,刺素食也。○按《詩·小雅》鞙鞙佩璲,不以其長。註:刺無才而尸位佩玉也。本从革作鞙。 又【集韻】戸茗切,音迥。義同。【爾雅·釋訓註】郭璞讀。 又【集韻】姑泫切,音畎。玉貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㻆 · 鞙 · 鞙