Tổng quan

(văn học) một loại ngọc màu ngọc

㻬琈

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfau4
Chú âmㄈㄨˊ
Hán ngữ Trung cổbiu
Phản thiết芳無切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (literary) a kind of jade|(literary) jade color

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】縛謀切【集韻】房尤切,𠀤音浮。【玉篇】琈筍,玉采色。【廣韻】玉名。【集韻】美玉。【山海經】小華之山,其陽多㻬琈之玉。 又【集韻】芳無切,音敷。與璷同。瑻璷,美玉也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư