Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghei1
Phản thiết虛宜切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】虛宜切,音希。人名。晉天福十年,遼太宗以劉琋爲西京留守。【通鑒考異】實錄作禧。或云名琋。

Tự hình

  • Khải thư