Tổng quan

đá giống ngọc

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzeon3
Hàn QuốcCIN
Chú âmㄐㄧㄣˋ
Hán ngữ Trung cổcin
Phản thiết卽刃切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT jade-like stone

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】將鄰切【集韻】【韻會】【正韻】資辛切,𠀤音津。【說文】石之似玉者。 又人名。【劉峻·辯命論】近世有沛國劉瓛,瓛弟璡,𠀤一時之秀士也。 又【廣韻】【集韻】𠀤卽刃切,音晉。義同。

Thuyết Văn

石之似玉者。从王。進聲。讀若津。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

將鄰切。十二部。

【璡】(tấn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 王 (vương) | Thanh phù (聲符): 進 (tiến) Phiên thiết: 將鄰切 → tướng + lân | Đọc như: 津 (tân) Nghĩa: thạch (đá) chi (của) 似玉 giả (là) 。 từ 王。進 thanh。 đọc như 津。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 瑨 · 琎 · 瑨 · 琎 · 璡 · 琎 · 璡