zhǎn trản

Hán Việt: trản · Pinyin: zhǎn

Tổng quan

cốc rượu

壇琖 · 玉琖 · 瑤琖 · 臺琖 · 菊琖 · 蠡琖 · 酒琖 · 金琖

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhǎn
Hán Việttrản
Quảng Đôngzaan1
Chú âmㄓㄢˇ
Hán ngữ Trung cổcrenx
Phản thiết阻限切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cái chén ngọc.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 用玉做成的酒杯。《禮記.明堂位》:「爵用玉琖仍雕。」

Eng

  • CC-CEDICT wine cup

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【韻會】𠀤阻限切,音醆。【說文】玉爵也。夏曰琖,殷曰斝,周曰爵。【廣韻】玉琖,小杯。【禮·明堂位】爵用玉琖仍雕。【釋文】夏爵名,用玉飾之。【說文】或作盞。【玉篇】亦作𧣴。【集韻】亦作湔𦈻。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𦈻 · 𧣴 · 𬍙