琙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wik6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | yk |
| Phản thiết | 雨逼切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】雨逼切【集韻】越逼切,𠀤音域。人名。【東觀漢記】𤣥菟太守公孫琙。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | wik6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | yk |
| Phản thiết | 雨逼切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】雨逼切【集韻】越逼切,𠀤音域。人名。【東觀漢記】𤣥菟太守公孫琙。