琡
Pinyin: chù
Tổng quan
琡chù 1.玉器,八寸的璋。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chù |
|---|---|
| Quảng Đông | cuk1 |
| Hàn Quốc | 숙 |
| Hán ngữ Trung cổ | chjuk |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 琡chù 1.玉器,八寸的璋。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【韻會】𠀤昌六切,音俶。【說文】玉名。【爾雅·釋器】璋大八寸謂之琡。【註】璋,半圭也。 又【廣韻】【集韻】𠀤之六切,音粥。又【集韻】【韻會】𠀤神六切,音孰。義𠀤同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư