琣
Pinyin: chéng
Tổng quan
琣chéng 1.玉名。 2.珠类,美珠。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chéng |
|---|---|
| Quảng Đông | bung2 |
| Phản thiết | 普罪切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 琣chéng 1.玉名。 2.珠类,美珠。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】補孔切。同琫。佩刀下飾。 又【集韻】普罪切,音俖。人名。唐有滕王循琣。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư