琷
Pinyin: qiāng
Tổng quan
琷qiāng 1.人名用字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiāng |
|---|
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 琷qiāng 1.人名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】音闕。人名。【唐書·南蠻傳】乾符四年,南詔遣陀西段琷寶詣邕州節度使辛讜,請修好。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: qiāng
琷qiāng 1.人名用字。
| Pinyin | qiāng |
|---|
left-right
【字彙補】音闕。人名。【唐書·南蠻傳】乾符四年,南詔遣陀西段琷寶詣邕州節度使辛讜,請修好。