瑃
Pinyin: chūn
Tổng quan
(một loại ngọc)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chūn |
|---|---|
| Quảng Đông | ceon1 |
| Nhật Bản | CHUN |
| Hàn Quốc | 춘 |
| Chú âm | ㄔㄨㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | thryn |
| Phản thiết | 丑倫切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 諄 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瑃chūn 1.玉名。
Eng
- CC-CEDICT (a kind of jade)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】丑倫切【集韻】敕倫切,𠀤音椿。【廣韻】玉名。
Tự hình
- Khải thư