瑆
Pinyin: xīng
Tổng quan
瑆xīng 1.玉的光彩。《集韵.平青》"瑆,玉光。"用作人名,清有成哲亲王永瑆。见《清史稿》本传。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xīng |
|---|---|
| Quảng Đông | sing1 |
| Nhật Bản | SEI |
| Hàn Quốc | 성 |
| Phản thiết | 桑經切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瑆xīng 1.玉的光彩。《集韵.平青》"瑆,玉光。"用作人名,清有成哲亲王永瑆。见《清史稿》本传。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】桑經切,音星。玉光。
Tự hình
- Khải thư