mín

Pinyin: mín

Tổng quan

瑈mín 1.次于玉的美石。

潜瑈 · 琳瑈

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmín
Quảng Đôngjau4
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổnju
Phản thiết耳由切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑈mín 1.次于玉的美石。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】耳由切【集韻】【韻會】【正韻】而由切,𠀤音柔。【廣韻】玉名也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤫕 · 瓇