瑊
Pinyin: zhēn
Tổng quan
a kind of jade-like stone
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhēn |
|---|---|
| Quảng Đông | zam1 |
| Hán ngữ Trung cổ | cjim |
| Phản thiết | 諸深切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 侵 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 像美玉一般的。《山海經.中山經》:「其上多赤金,其下多瑊石。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瑊jiān瑊石,一种似玉的美石。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】職深切【集韻】【正韻】諸深切,𠀤音斟。【廣雅】瑊,石次玉也。【史記·司馬相如傳】瑊玏𤣥厲。【註】瑊玏,次玉者。【山海經】葛山其下多瑊石。【註】勁石似玉也。 又【廣韻】古咸切【集韻】【韻會】居咸切【正韻】古銜切,𠀤音緘。或作玪。又【集韻】胡讒切,音咸。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 玪 · 玪