huàn

Pinyin: huàn

Tổng quan

瑍huàn 1.玉有文彩。 2.朗,明朗。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuàn
Quảng Đôngwun6
Nhật BảnKAN
Hàn Quốc
Phản thiết呼玩切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑍huàn 1.玉有文彩。 2.朗,明朗。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】呼玩切,音喚。玉有文采。通作煥。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 𤩆