xié

Pinyin: xié

Tổng quan

瑎xié 1.似玉的黑石。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxié
Quảng Đônghaai4
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổghrai
Phản thiết雄皆切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑎xié 1.似玉的黑石。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】戸皆切【集韻】雄皆切,𠀤音諧。【說文】黑石似玉者。 又【集韻】居諧切,音皆。義同。

Thuyết Văn

黑石似玉者。从王。皆聲。讀若諧。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

尸皆切。十五部。

【瑎】(hai) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 王 (vương) | Thanh phù (聲符): 皆 (giai) Phiên thiết: 尸皆切 → thây + giai | Đọc như: 諧 (hài) Nghĩa: hắc (đen)thạch (đá)似玉 giả (là) 。 từ 王。皆 thanh。 đọc như 諧。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䃈