瑏
Pinyin: chuān
Tổng quan
(ngọc)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chuān |
|---|---|
| Quảng Đông | cyun1 |
| Chú âm | ㄔㄨㄢˉ |
| Phản thiết | 昌緣切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瑏chuān 1.玉。
Eng
- CC-CEDICT (jade)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】昌緣切,音穿。玉也。
Tự hình
- Khải thư