jiǎn

Pinyin: jiǎn

Tổng quan

瑐jiǎn 1.玉名。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiǎn
Quảng Đôngzin2
Phản thiết子淺切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑐jiǎn 1.玉名。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】子淺切,音翦。玉名。

Tự hình

  • Khải thư