瑓
Pinyin: liàn
Tổng quan
瑓liàn 1.玉名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liàn |
|---|---|
| Quảng Đông | lin6 |
| Phản thiết | 郎甸切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瑓liàn 1.玉名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】郎甸切,音練。玉名。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: liàn
瑓liàn 1.玉名。
| Pinyin | liàn |
|---|---|
| Quảng Đông | lin6 |
| Phản thiết | 郎甸切 |
| Thanh mẫu | 來 |
left-right
【集韻】郎甸切,音練。玉名。