quán

Pinyin: quán

Tổng quan

ngọc

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinquán
Quảng Đôngcyun4
Chú âmㄑㄩㄢˊ
Phản thiết絕緣切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑔quán 1.玉名。 2.贝名。

Eng

  • CC-CEDICT jade|shell

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】絕緣切,音全。玉名。 又【字彙】貝名。

Tự hình

  • Khải thư