huáng

Pinyin: huáng

Tổng quan

瑝huáng 1.玉声。 2.横。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuáng
Quảng Đôngwaang4
Nhật BảnKOU
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổghruang
Phản thiết胡光切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑝huáng 1.玉声。 2.横。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】乎光切【集韻】【正韻】胡光切,𠀤音黃。【說文】玉聲也。 又【廣韻】戸盲切【集韻】【韻會】胡盲切,𠀤音橫。義同。

Thuyết Văn

玉聲。 从王。皇聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

謂玉之大聲也。 廣韻云。說文音皇。十韻。

【瑝】 (hang) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 王 (vương) | Thanh phù (聲符): 皇 (hoàng) Nghĩa: ngọc (Ngọc) thanh

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư