wēn

Pinyin: wēn

Tổng quan

瑥wēn 1.人名用字。晋代有翟瑥。见《晋书·乞伏国仁载记》。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwēn
Quảng Đôngwan1
Hàn Quốc
Phản thiết烏昆切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑥wēn 1.人名用字。晋代有翟瑥。见《晋书·乞伏国仁载记》。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】𠀤烏昆切,音溫。人名。【晉載記】乞伏乾使冠軍翟瑥伐禿吐渾。

Tự hình

  • Khải thư