瑦
Pinyin: wǔ
Tổng quan
瑦wǔ 1.似玉的美石。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | wu2 |
| Nhật Bản | O |
| Hán ngữ Trung cổ | qo |
| Phản thiết | 汪胡切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瑦wǔ 1.似玉的美石。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【正韻】安古切【集韻】於五切,𠀤音隖。【說文】石之似玉者。 又【廣韻】哀都切【集韻】汪胡切,𠀤音烏。義同。
Thuyết Văn
石之似玉者。从王。烏聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
安古切。五部。
【瑦】 (ổ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 王 (vương) | Thanh phù (聲符): 烏 (ô) Phiên thiết: An cổ thiết Thượng tự: 安 (an) | Hạ tự: 古 (cổ) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'ư' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: ử (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thạch (Đá.) chi (Chưng) tự (Giống như.) ngọc (Ngọc) là
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư