瑫
Pinyin: tāo
Tổng quan
瑫tāo 1.美玉。多用于人名。宋惠洪有《送瑫上人往临平》诗。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tāo |
|---|---|
| Quảng Đông | tou1 |
| Nhật Bản | TOU |
| Hán ngữ Trung cổ | thau |
| Phản thiết | 他刀切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 豪 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瑫tāo 1.美玉。多用于人名。宋惠洪有《送瑫上人往临平》诗。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】土刀切【集韻】他刀切,𠀤音饕。【廣韻】玉名。【集韻】美玉也。 又【集韻】一曰玉飾劒。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤨐