cháng

Pinyin: cháng

Tổng quan

瑺cháng 1.玉名。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincháng
Quảng Đôngsoeng4
Phản thiết辰羊切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑺cháng 1.玉名。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】辰羊切,音常。玉名。

Tự hình

  • Khải thư