Pinyin:

Tổng quan

một loại đá đen giống ngọc đá huyền

瑿羅跋 · 瑿羅跋那 · 瑿珀 · 瑿魄

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngji1
Chú âmㄧˉ
Phản thiết煙奚切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.黑色的玉石。《字彙.玉部》:「瑿,黑玉。」 2.黑色的琥珀。明.宋應星《天工開物.卷下.珠玉》:「琥珀最貴者名曰瑿,紅而微帶黑,然晝見則黑,燈光下則紅甚也。」

Eng

  • CC-CEDICT a black stone like jade|jet

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韵】煙奚切,音鷖。美石,黑色。【正韵】黑玉。舊註美石黑色,誤。【本草】琥珀千年者爲瑿,状似𤣥玉,黑如純漆,大如車輪。永昌有黑玉鏡,卽瑿也。 考證:〔【集韻】煙奚切,音兮。〕 謹按兮字屬匣母,煙字屬影母,煙奚切不得音兮,今據集韻兮改鷖。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䃜 · 𤧧 · 毉