璄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ging2 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 경 |
| Hán ngữ Trung cổ | qiengx |
| Phản thiết | 於丙切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 梗 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】於丙切【集韻】於境切,𠀤音影。【玉篇】玉光彩。【廣韻】同璟。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ging2 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 경 |
| Hán ngữ Trung cổ | qiengx |
| Phản thiết | 於丙切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 梗 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】於丙切【集韻】於境切,𠀤音影。【玉篇】玉光彩。【廣韻】同璟。