璒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dang1 |
|---|---|
| Nhật Bản | ISHI |
| Hán ngữ Trung cổ | tong |
| Phản thiết | 都騰切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 登 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤都騰切,音登。【說文】石之似玉者。
Thuyết Văn
石之似玉者。从王。登聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
都騰切。六部。
【璒】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 王 (vương) | Thanh phù (聲符): 登 (đăng) Phiên thiết: Đô đằng thiết Thượng tự: 都 (đô) | Hạ tự: 騰 (đằng) Trung cổ thanh mẫu: 端母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'ông' Suy luận: đông (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thạch (Đá.) chi (Chưng) tự (Giống như.) ngọc (Ngọc) là
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư