qióng

Pinyin: qióng

Tổng quan

vòng ngọc hình bán nguyệt (đá màu đỏ)

琱璚 · 背璚

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqióng
Quảng Đôngking4
Nhật BảnKEI
Chú âmㄐㄩㄝˊ
Hán ngữ Trung cổgjyeng
Phản thiết渠營切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 一種美玉。同「瓊」。《說文解字.玉部》:「璚,瓊或從矞。」

Eng

  • CC-CEDICT half-circle jade ring
  • CC-CEDICT (red stone)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【正韻】渠營切【集韻】葵營切,𠀤音瓊。【說文】赤玉也。【廣韻】同瓊。【嵆喜答嵆康詩】俯漱神泉,仰嘰璚枝。 又【字彙補】老鹿年久,角中生玉。名曰鹿璚。 又【集韻】古穴切。同玦,玉佩也。

Thuyết Văn

瓊或从矞。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

巂聲也。矞爲夐之入聲。角部觼或作鐍。此十四部與十五部合音之理。

【璚】 (quỳnh) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 矞 (duật (Rực rỡ)) Nghĩa: quỳnh (Ngọc quỳnh.) hoặc (Hoặc)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𤦱