璛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | suk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | siuk |
| Phản thiết | 息逐切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】息逐切【集韻】息六切,𠀤音肅。【玉篇】姓也。 又【集韻】琢玉工。【類篇】亦作𤥔。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰢄
| Quảng Đông | suk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | siuk |
| Phản thiết | 息逐切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】息逐切【集韻】息六切,𠀤音肅。【玉篇】姓也。 又【集韻】琢玉工。【類篇】亦作𤥔。
Dị thể: 𰢄