璝
Tổng quan
biến thể của 瑰[gui1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwai1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 괴 |
| Chú âm | ㄍㄨㄟˉ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 瑰[gui1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】與瑰同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𪻺
biến thể của 瑰[gui1]
| Quảng Đông | gwai1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 괴 |
| Chú âm | ㄍㄨㄟˉ |
left-right
【字彙】與瑰同。
Dị thể: 𪻺