jǐng

Pinyin: jǐng

Tổng quan

ánh sáng của ngọc

璟興 · 瑜璟

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjǐng
Quảng Đôngging2
Mân Namking2
Nhật BảnEI
Hàn Quốc
Chú âmㄐㄧㄥˇ
Hán ngữ Trung cổkyengx

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 玉的光彩。《廣韻.上聲.梗韻》:「璟,玉光彩。」

Eng

  • CC-CEDICT luster of gem

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】與璄同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 璄 · 璄