璢
lưu
Hán Việt: lưu
Tổng quan
biến thể cũ của 琉[liu2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | lưu |
|---|---|
| Quảng Đông | lau4 |
| Nhật Bản | RYUU |
| Chú âm | ㄌㄧㄡˊ |
| Phản thiết | 力求切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ {lưu} [琉].;
Eng
- CC-CEDICT old variant of 琉[liu2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤力求切,音畱。璢璃,珠也。詳璃字註。 又【廣韻】力救切,音澑。瓦飯器也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 琉 · 琉 · 琉