jǐng

Pinyin: jǐng

Tổng quan

(đá quý)

黄叔璥

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjǐng
Quảng Đôngging2
Hàn Quốc
Chú âmㄐㄧㄣˇ
Hán ngữ Trung cổkiengx
Phản thiết居慶切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 璥jǐng 1.玉名。

Eng

  • CC-CEDICT (gem)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】居領切【集韻】舉影切,𠀤音警。【說文】玉名也。 又【集韻】居慶切,音敬。義同。

Thuyết Văn

玉也。从王。敬聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

居領切。十一部。

【璥】 (cãnh) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 王 (vương) | Thanh phù (聲符): 敬 (kính) Phiên thiết: Cư lĩnh thiết Thượng tự: 居 (cư) | Hạ tự: 領 (lĩnh) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'k' + vận mẫu 'inh' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: kỉnh (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: ngọc (Ngọc) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư