璦
Pinyin: ài
Tổng quan
ngọc chất lượng cao
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ài |
|---|---|
| Quảng Đông | ngoi3 |
| Mân Nam | ai3 |
| Nhật Bản | AI |
| Chú âm | ㄓㄨㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | qaih |
| Phản thiết | 烏代切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 代 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.美玉。《玉篇.玉部》:「璦,美玉。」 2.參見「璦琿縣」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 璦zhuān 1.玉名。《类篇.玉部》"璦,玉名。"一说似玉的美石。
Eng
- CC-CEDICT fine quality jade
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏代切【集韻】於代切,𠀤音愛。美玉也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 瑷 · 瑷 · 瑷