guǎn

Pinyin: guǎn

Tổng quan

璭guǎn ⒈古同琯”。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinguǎn
Quảng Đônggun2
Hán ngữ Trung cổkuonh
Phản thiết古困切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 璭guǎn ⒈古同琯”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤古困切,音睔。同琯。治金玉使瑩也。

Tự hình

  • Khải thư