Tổng quan

đồ trang sức ngọc trong đường may của mũ

璯弁 · 璯然 · 璯琳 · 璯磬 · 琅璯 · 琳璯

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwui6
Nhật BảnKAZARI
Chú âmㄑㄧㄡˊ
Hán ngữ Trung cổkhruad
Phản thiết苦夬切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT jade ornament in the seams of cap

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤苦夬切,音快。人名。晉有錢璯。 又【廣韻】【集韻】𠀤黃外切,音會。玉飾冠縫。 又【五音集韻】古外切,音儈。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㻅 · 㻅