Hán Việt: · Pinyin:

Tổng quan

ngọc trang trí

璵1. · 璵2. · 永璵 · 璵璠 · 琳璵 · 璠璵

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việt
Quảng Đôngjyu4
Nhật BảnYO
Hàn Quốc
Chú âmㄨㄟˋ
Hán ngữ Trung cổjo
Phản thiết雲俱切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Dư phan} [璵璠] một thứ ngọc báu ở nước Lỗ.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「璵璠」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 璵wèi 1.剑鞘旁的玉制附件。古人佩剑,以带穿璵而系之腰间。

Eng

  • CC-CEDICT ornamental jade

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】以諸切【集韻】【韻會】羊諸切【正韻】雲俱切,𠀤音余。【說文】璵,璠也。詳前璠字註。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 㼂 · 𤪐 · 𤫌 · 玙 · 玙