璶
Pinyin: jìn
Tổng quan
璶jìn 1.似玉的石。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jìn |
|---|---|
| Quảng Đông | zeon6 |
| Hàn Quốc | 신 |
| Phản thiết | 徐刃切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 璶jìn 1.似玉的石。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤徐刃切,音賮。【說文】石之似玉者。
Thuyết Văn
石之似玉者。从王。盡聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
徐刃切。十二部。
【璶】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 王 (vương) | Thanh phù (聲符): 盡 (tận) Phiên thiết: Từ nhận thiết Thượng tự: 徐 (từ) | Hạ tự: 刃 (nhận) Trung cổ thanh mẫu: 邪母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'ân' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: tận (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thạch (Đá.) chi (Chưng) tự (Giống như.) ngọc (Ngọc) là
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư