璷
Pinyin: dēng
Tổng quan
璷dēng 1.似玉的美石。 2.多用作人名。隋有徐璷。见《隋书》本传。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dēng |
|---|---|
| Quảng Đông | leoi4 |
| Hán ngữ Trung cổ | lio |
| Phản thiết | 芳無切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 璷dēng 1.似玉的美石。 2.多用作人名。隋有徐璷。见《隋书》本传。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】力居切【集韻】凌如切,𠀤音臚。玉名。 又【集韻】芳無切,音敷。瑻璷,美玉也。或作琈。
Tự hình
- Khải thư