璸
Pinyin: xiù
Tổng quan
(ngọc trai)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiù |
|---|---|
| Quảng Đông | ban1 |
| Hàn Quốc | 빈 |
| Chú âm | ㄒㄧㄡˋ |
| Phản thiết | 蒲眠切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 璸xiù 1.次于玉的石。
Eng
- CC-CEDICT (pearl)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】蒲眠切,音蹁。珠名。 又悲巾切,音份。玉文理貌。 又【五音集韻】文采狀也。【史記·司馬相如傳】璸斒文鱗。【類篇】或作玭。亦作玢。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 瑸 · 瑸