璹
Pinyin: shú
Tổng quan
璹shú 1.玉器,八寸的璋。 2.玉名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shú |
|---|---|
| Quảng Đông | sau6 |
| Nhật Bản | TAMA |
| Hàn Quốc | 숙 |
| Hán ngữ Trung cổ | zjuk |
| Phản thiết | 殖酉切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 有 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 璹shú 1.玉器,八寸的璋。 2.玉名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
〔古文〕:𠩱【廣韻】殖酉切【集韻】是酉切,𠀤音受。玉名。 又【集韻】大到切,音導。義同。 又【廣韻】殊六切【集韻】神六切,𠀤音孰。玉器也。
Thuyết Văn
玉器也。 从王。𠷎聲。讀若淑。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
徐鍇曰。爾雅。璋大八寸謂之琡。說文有𤩈無琡。宜同也。 殊六切。三部。
【璹】 (thậu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 王 (vương) | Thanh phù (聲符): 𠷎 (𠷎) Phiên thiết: Thù lục thiết Thượng tự: 殊 (thù) | Hạ tự: 六 (lục) Trung cổ thanh mẫu: 常母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'ưc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: thực (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: ngọc (Ngọc) khí (Đồ. Như {khí dụng} [) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𠩱 · 𤩇 · 𤩈 · 𤩉 · 𰡽